long fly

long fly

A gymnast performs a long fly over the vaulting horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tập thể dục nhào lộn: "long fly" một động tác trong môn thể dục dụng cụ, bao gồm một nhảy dài từ ngựa gỗ (vaulting horse).
dụ sử dụng
  • (Vận động viên thể dục đã thực hiện một nhảy dài hoàn hảo trong cuộc thi.)
  • (Huấn luyện viên thường huấn luyện vận động viên để làm chủ động tác nhảy dài nhằm đạt điểm cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a long fly": thực hiện động tác nhảy dài.

    • He spent months practicing to execute a flawless long fly. (Anh ấy đã dành nhiều tháng luyện tập để thực hiện một nhảy dài hoàn hảo.)
  • "long fly technique": kỹ thuật nhảy dài.

    • The long fly technique requires precise timing and strength. (Kỹ thuật nhảy dài đòi hỏi thời điểm chính xác sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Long jump (n): nhảy xa (môn thể thao điền kinh).

    • The long jump is different from a long fly in gymnastics. (Nhảy xa khác với động tác nhảy dài trong thể dục dụng cụ.)
  • Fly (n): động tác bay (trong thể dục dụng cụ).

    • A fly often involves a leap with extended arms. (Động tác bay thường bao gồm một nhảy với cánh tay duỗi thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vault leap: nhảy qua ngựa gỗ.
  • Gymnastic jump: nhảy thể dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly over: bay qua, nhảy qua.

    • The gymnast must fly over the vaulting horse with control. (Vận động viên thể dục phải bay qua ngựa gỗ một cách kiểm soát.)
  • Leap into: nhảy vào.

    • She leaped into the long fly with confidence. ( ấy nhảy vào động tác nhảy dài với sự tự tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a long fly: thực hiện một nhảy dài (thường dùng trong huấn luyện).
    • The coach said, 'Take a long fly to finish your routine.' (Huấn luyện viên nói: 'Hãy thực hiện một nhảy dài để kết thúc bài tập của bạn.')

Từ gần giống